61-8490-35 Forensic Vial 0,2mL Bên trong dưới V Loại nắp tiêu chuẩn 201-702-42-008-01
生命科学/分析仪器

61-8490-35 Forensic Vial 0,2mL Bên trong dưới V Loại nắp tiêu chuẩn 201-702-42-008-01

型号: 61-8490-35
品牌: Savillex Corporation

产品描述

产品型号: 61-8490-35产品品牌: Savillex Corporation 功能 A vial de […]

联系我们

咨询热线

13310663713

微信咨询

微信号: Ahy81013

微信二维码

产品详细内容

产品型号: 61-8490-35
产品品牌: Savillex Corporation

功能

  • A vial designed for long-term storage of DNA.
  • The sample recoverability is superior to that of ordinary polypropylene vials.

规格

  • Hình dạng dưới cùng bên trong: Loại V
  • Loại nắp đính kèm: Nắp chuẩn
  • Đường kính container x chiều cao bao gồm nắp (mm): 10,7 x 34,5
  • Dung lượng: 0,2 mL

相关产品推荐

您可能还对以下产品感兴趣

62-8402-89 GeneJuice (R) 转染试剂 70967-4
生命科学/分析仪器

62-8402-89 GeneJuice (R) 转染试剂 70967-4

型号: 62-8402-89 品牌: NVG(Merck)
64-3693-67 流形装置 (多规格) 3系列 01049
生命科学/分析仪器

64-3693-67 流形装置 (多规格) 3系列 01049

型号: 64-3693-67 品牌: SANPLATEC CORPORATION
62-8506-50 抗CHD-4抗体,克隆3F2/4猫。不,是MABE455 MABE455
生命科学/分析仪器

62-8506-50 抗CHD-4抗体,克隆3F2/4猫。不,是MABE455 MABE455

型号: 62-8506-50 品牌: Sigma Aldrich Japan(Millipore)
3-9809-01 土壤分析设备 EW-THA1J
生命科学/分析仪器

3-9809-01 土壤分析设备 EW-THA1J

型号: 3-9809-01 品牌: Sharp Corporation