61-8513-60 Dụng cụ đo đa môi trường Vận tốc gió, nhiệt độ, độ ẩm, chiếu sáng EM-9300SD
理化检测

61-8513-60 Dụng cụ đo đa môi trường Vận tốc gió, nhiệt độ, độ ẩm, chiếu sáng EM-9300SD

型号: 61-8513-60
品牌: MOTHERTOOL CO., LTD.
分类: 理化检测

产品描述

产品型号: 61-8513-60产品品牌: MOTHERTOOL CO., LTD. 功能 Can measu […]

联系我们

咨询热线

13310663713

微信咨询

微信号: Ahy81013

微信二维码

产品详细内容

产品型号: 61-8513-60
产品品牌: MOTHERTOOL CO., LTD.

功能

  • Can measure illuminance, wind speed, temperature and humidity with a single device
  • Data stored on SD card. Easy Editing in Excel
  • Backlit

规格

  • Máy đo gió: 0,4 - 25,0m/giây
  • Độ sáng: 0 - 20000Lx
  • Nhiệt độ: Thermistor/0 - 50 °C, cặp nhiệt điện K/-50 - 1300 °C
  • Máy đo độ ẩm 10 - 95%

相关产品推荐

您可能还对以下产品感兴趣

61-0097-12 Terumo (R) 温度计 (SK-RHG) 0~50°C 2组 7450-50
理化检测

61-0097-12 Terumo (R) 温度计 (SK-RHG) 0~50°C 2组 7450-50

型号: 61-0097-12 品牌: Sato Keiryoki Mfg. Co., Ltd.
61-4433-21 [已停用]HEYROHT水采样器1L 080520-1001
理化检测

61-4433-21 [已停用]HEYROHT水采样器1L 080520-1001

型号: 61-4433-21 品牌: SIBATA SCIENTIFIC TECHNOLOGY LTD.