61-8513-50 True RMS Loại giá trị PC tương thích kỹ thuật số vạn năng + DT9602R
理化检测

61-8513-50 True RMS Loại giá trị PC tương thích kỹ thuật số vạn năng + DT9602R

型号: 61-8513-50
品牌: MOTHERTOOL CO., LTD.
分类: 理化检测

产品描述

产品型号: 61-8513-50产品品牌: MOTHERTOOL CO., LTD. 功能 Multi-Fun […]

联系我们

咨询热线

13310663713

微信咨询

微信号: Ahy81013

微信二维码

产品详细内容

产品型号: 61-8513-50
产品品牌: MOTHERTOOL CO., LTD.

功能

  • Multi-Function 6000 Count Bar Graph
  • Thermometer with Measuring Range
  • Voltage and Current Range with MAX/MIN Function
  • RS232C Communication Function
  • Capacitance, Frequency and Duty Ratio Measurements
  • Indicator Plate Japanese Compatible Model

规格

  • DCV: 400m - 1000V
  • ACV: 400m - 750V
  • DCA: 400μ - 10A
  • ACA: 400μ - 10A
  • Ω: 400Ω - 40ΜΩ
  • Điện dung: 40n - 4000μF
  • Tần số: 9,999Hz - 10 MHz
  • Tỷ lệ nhiệm vụ: 0,1% - 99,9%
  • Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng, di động, thử nghiệm chì

相关产品推荐

您可能还对以下产品感兴趣

61-4270-38 TDS测量仪 WTDS
理化检测

61-4270-38 TDS测量仪 WTDS

型号: 61-4270-38 品牌: Environmental Technology Service Co., Ltd.
61-4432-97 阿斯曼通风测心仪电气类型装置 080310-06
理化检测

61-4432-97 阿斯曼通风测心仪电气类型装置 080310-06

型号: 61-4432-97 品牌: SIBATA SCIENTIFIC TECHNOLOGY LTD.
64-0827-30 无线风速仪和温度计 TA411AF
理化检测

64-0827-30 无线风速仪和温度计 TA411AF

型号: 64-0827-30 品牌: ICHINEN TASCO CO., LTD.