61-8710-80 Túi cát Loại hộp với bể nước 20 miếng 722-T20
包装膜,胶带,材料

61-8710-80 Túi cát Loại hộp với bể nước 20 miếng 722-T20

型号: 61-8710-80
品牌: MARUWA CHEMICAL CO., LTD.

产品描述

产品型号: 61-8710-80产品品牌: MARUWA CHEMICAL CO., LTD. 功能 It i […]

联系我们

咨询热线

13310663713

微信咨询

微信号: Ahy81013

微信二维码

产品详细内容

产品型号: 61-8710-80
产品品牌: MARUWA CHEMICAL CO., LTD.

功能

  • It is a set of soil bag (box type), "exclusive water tank" for inflating and "dehydrator."
  • The minimum necessary items for flood prevention are put together in one box, and it is possible to respond immediately even in an emergency.

规格

  • Chiều rộng (mm): 790
  • Độ sâu (mm): 510
  • Chiều cao (mm): 235
  • Chất liệu, hoàn thiện: đất Không túi/vải không dệt, cao su tự nhiên (bên ngoài) polymer hấp thụ nước (vật liệu hấp thụ)/chất khử nước/hỗn hợp khoáng/bể chứa nước chuyên dụng/Polypropylene (PP)
  • Đặt nội dung: Không có túi (loại hộp) 20 tờ, chất khử nước 20, Bể chứa nước chuyên dụng 1
  • * Có nước biển.
  • MÃ SỐ: 759-0083

相关产品推荐

您可能还对以下产品感兴趣

61-7356-73 Absorbent Cotton 50 G Flat 50 G 30002
包装膜,胶带,材料

61-7356-73 Absorbent Cotton 50 G Flat 50 G 30002

型号: 61-7356-73 品牌: Osaki Medical Corporation
67-0458-90 Cigar DC/DC converter EDH-33
包装膜,胶带,材料

67-0458-90 Cigar DC/DC converter EDH-33

型号: 67-0458-90 品牌: ALINCO INCORPORATED
78-1094-95 紧急防灾工具 (用于液化石油气) EA999LB
包装膜,胶带,材料
78-0994-56 防摔贴合板 (2个) 100×80mm EA979D-116
包装膜,胶带,材料